🍸 Nuôi Tiếng Anh Là Gì

0. Trợ cấp nuôi con tiếng anh đó là: child-care allowance. Answered 6 years ago. Rossy. Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF. Please register/login to answer this question. Click here to login. Found Errors? Trong tiếng Anh, ngành chăn nuôi, nghề chăn nuôi được hiểu là: animal husbandry. Bên cạnh đó, chúng tôi xin chia sẻ một số từ vựng ngành chăn nuôi. Người chăn nuôi: breeder · raiser · rearer. Chăn nuôi công nghiệp: intensive animal farming. cha nuôi bằng Tiếng Anh. cha nuôi. bằng Tiếng Anh. Trong Tiếng Anh cha nuôi tịnh tiến thành: adoptive father, foster-father . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy cha nuôi ít nhất 883 lần. Từ điển Việt Anh. con nuôi. adopted child; adopted son/daughter; foster child; foster son; foster daughter. cho một trẻ mồ côi làm con nuôi to offer an orphan for adoption. nhận một trẻ mồ côi làm con nuôi to adopt/foster an orphan. jM4mb. Vậy thực sự nuôi Mèo Birman có khó không?So, is this the true Burmese cat?What Cats Are Made a good thing I have cats and lots of mèo tốt cho môi trường hơn là nuôi are better for the environment than owned no thích nuôi mèo, cũng không đúng lắm!As much as I don't like cats, that's wrong!My favorite is still didn't even know she had 2 nữ sinh này đều nuôi mèo trong two bring home every cat in used to have cats cứu này cũng cho thấy những người nuôi mèo có xu hướng thông minh study showed that cat owners were more sử dụng chất này nếu nhà bạn có nuôi not, however, use this method if you have did not want mèo thật là thích, tui cũng muốn cats are really lovable, and I want to feed them, một người nuôi mèo, tôi rất thấu hiểu cảm giác này của a cat owner, I understand your feelings very you like to a cat, but suffer from allergies?Hầu như dân địa phương đều nuôi mèo và họ không thích chó cho locals keep cats, and they don't like dogs very mèo với mọi thứ bạn sẽ tìm thấy trên cat with everything you will find on the là 10 lý do tại sao nuôi mèo là lựa chọn đúng muốn nuôi chó, nhưng chồng tôi muốn nuôi I prefer dogs, but my daughter wanted a didn't know he had a cat. Bản dịch Những yêu cầu đầu vào mà thú nuôi của bạn cần bao gồm _______________. expand_more The entry requirements that your pet needs to meet include a __________. Làm sao để tôi lấy được giấy chứng nhận sức khỏe cho thú nuôi của mình? How do I obtain a health certificate for my pet? Ví dụ về cách dùng Những yêu cầu đầu vào mà thú nuôi của bạn cần bao gồm _______________. The entry requirements that your pet needs to meet include a __________. Làm sao để tôi lấy được giấy chứng nhận sức khỏe cho thú nuôi của mình? How do I obtain a health certificate for my pet? Ở đây có cho mang theo thú nuôi không? thú ăn thịt người danh từ Hơn A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Từ điển Việt-Anh nuôi dưỡng Bản dịch của "nuôi dưỡng" trong Anh là gì? vi nuôi dưỡng = en volume_up breed chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI nuôi dưỡng {động} EN volume_up breed bring up cultivate nourish foster sự nuôi dưỡng {danh} EN volume_up nurture Bản dịch VI nuôi dưỡng {động từ} general "đứa trẻ" 1. general nuôi dưỡng từ khác gây giống, chăn nuôi, dạy dỗ volume_up breed {động} nuôi dưỡng từ khác dạy dỗ, nuôi nấng volume_up bring up {động} nuôi dưỡng từ khác trau dồi, tu dưỡng volume_up cultivate {động} nuôi dưỡng từ khác nuôi, làm bổ dưỡng, bồi dưỡng, nuôi nấng volume_up nourish {động} 2. "đứa trẻ" nuôi dưỡng từ khác nuôi nấng, bồi dưỡng volume_up foster {động} child VI sự nuôi dưỡng {danh từ} sự nuôi dưỡng từ khác đồ ăn, sự giáo dục volume_up nurture {danh} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "nuôi dưỡng" trong tiếng Anh nuôi động từEnglishnourishnuôi hoài bão động từEnglishnourishnhà điều dưỡng danh từEnglishsanatoriumrest homehealth resortnuôi nấng động từEnglishnourishraisecarebring upfosternhà an dưỡng danh từEnglishsanatoriumrest homehealth resortrest-homenơi an dưỡng danh từEnglishsanatoriumrest homehealth resortbồi dưỡng động từEnglishfosternourishnuôi con bằng các cho bú động từEnglishbreastfeed Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese non taynong ranoãnnoãn bàonungnung nấunuôinuôi béo để giết thịtnuôi con bằng các cho búnuôi con bằng sữa mẹ nuôi dưỡng nuôi hoài bãonuôi nấngnuôi phôinuông chiềunuốtnuốt trọnnài nỉnài xinnàngnàng Bạch Tuyết commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.

nuôi tiếng anh là gì